字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
背包袱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背包袱
背包袱
Nghĩa
比喻有沉重的思想负担事情做错了,改了就好,不必~。
Chữ Hán chứa trong
背
包
袱