字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
背包袱(背bēi) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背包袱(背bēi)
背包袱(背bēi)
Nghĩa
比喻思想、行动或经济上有负担。
Chữ Hán chứa trong
背
包
袱
(
b
ē
i
)