字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
背奥媚灶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背奥媚灶
背奥媚灶
Nghĩa
1.借喻背着君上而阿附权臣。语出《论语.八佾》"与其媚于奥﹐宁媚于灶。"朱熹集注"室西南隅为奥。灶者,五祀之一,夏所祭也……喻自结于君,不如阿附权臣也。"
Chữ Hán chứa trong
背
奥
媚
灶