字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背敌
背敌
Nghĩa
1.以背向敌。谓逃避敌人。
Chữ Hán chứa trong
背
敌