字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
背斜层 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背斜层
背斜层
Nghĩa
1.中部拱起成马鞍形的岩层。常是最好的储油构造。
Chữ Hán chứa trong
背
斜
层