字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
背暗投明 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背暗投明
背暗投明
Nghĩa
1.背离黑暗﹐投向光明。旧时多比喻背离昏主﹐投向明君。
Chữ Hán chứa trong
背
暗
投
明