字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背曲腰躬
背曲腰躬
Nghĩa
1.腰背弯曲。常指坐久或年老。
Chữ Hán chứa trong
背
曲
腰
躬