字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背本就末
背本就末
Nghĩa
1.背离根本﹐追逐末节。
Chữ Hán chứa trong
背
本
就
末
背本就末 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台