字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背本趋末
背本趋末
Nghĩa
1.谓弃农务商。我国古代以农为本﹐商为末。
Chữ Hán chứa trong
背
本
趋
末