字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背槽抛粪
背槽抛粪
Nghĩa
1.骂人忘恩负义﹐如同驴马﹐刚在槽内吃食﹐背过身来就拉屎。
Chữ Hán chứa trong
背
槽
抛
粪