字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背毁
背毁
Nghĩa
1.背后毁谤。语本《庄子.盗跖》"好面誉人者﹐亦好背而毁之。"
Chữ Hán chứa trong
背
毁