字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背珥
背珥
Nghĩa
1.指背谲﹑抱珥﹐即日旁云气。
Chữ Hán chứa trong
背
珥