字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
背碑覆局 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背碑覆局
背碑覆局
Nghĩa
1.看过的碑文能背诵﹐棋局乱后能复旧。指记忆力强。
Chữ Hán chứa trong
背
碑
覆
局