字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
背蓬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背蓬
背蓬
Nghĩa
1.亦作"背篷"。 2.捕鱼人用来遮雨的斗篷。
Chữ Hán chứa trong
背
蓬