字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背谱
背谱
Nghĩa
1.演奏音乐或指挥演奏时不看乐谱。
Chữ Hán chứa trong
背
谱