背谲

Nghĩa

1.亦作"背穴"。亦作"背瓀"。亦作"背鐍"。 2.太阳周围的云气。

Chữ Hán chứa trong

背谲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台