字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
背道而驰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背道而驰
背道而驰
Nghĩa
朝着相反的方向走。比喻方向、目标完全相反。
Chữ Hán chứa trong
背
道
而
驰