字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背集
背集
Nghĩa
〈方〉没有集市的日子每逢~,他就挑起货担送货下乡。
Chữ Hán chứa trong
背
集