字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背靠背
背靠背
Nghĩa
①背部靠着背部他俩~地坐着。②指不当着有关人的面(批评、揭发检举等)为了避免矛盾激化,先~给他提些意见。‖也说背对背。
Chữ Hán chứa trong
背
靠