字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背饥荒
背饥荒
Nghĩa
〈方〉指欠债。
Chữ Hán chứa trong
背
饥
荒
背饥荒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台