字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背黑锅
背黑锅
Nghĩa
比喻代人受过,泛指受冤枉或落下坏名声。
Chữ Hán chứa trong
背
黑
锅