字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胏腑
胏腑
Nghĩa
1.同"肺腑"。 2.比喻帝王的亲戚。 3.比喻内心。
Chữ Hán chứa trong
胏
腑