字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胕
胕
Nghĩa
1.面粉类制成的块状软食品。 2.皮肤上突起的小块。
Chữ Hán chứa trong
胕