字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胕膊
胕膊
Nghĩa
1.胳膊。肩膀以下手腕以上的部分。
Chữ Hán chứa trong
胕
膊