字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胖大海
胖大海
Nghĩa
1.落叶乔木﹐叶子卵形﹐互生﹐圆锥花序﹐果实略呈船形﹐成熟前裂开﹐种子梭形。其种子亦名"胖子海"﹐干后皮黑褐色﹐有皱纹﹐浸水中即膨大成海绵状﹐可入药﹐治喉痛﹑声哑﹑咳嗽等。
Chữ Hán chứa trong
胖
大
海