字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胙侑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胙侑
胙侑
Nghĩa
1.赐以祭肉﹐赠以束帛﹐表示亲近。
Chữ Hán chứa trong
胙
侑