字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胙土 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胙土
胙土
Nghĩa
1.指帝王将土地赐封功臣宗室﹐以酬其勋劳。
Chữ Hán chứa trong
胙
土