字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胙德
胙德
Nghĩa
1.旧时歌颂帝王之词。谓有天下者之德。
Chữ Hán chứa trong
胙
德