字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胙阶
胙阶
Nghĩa
1.大堂前东边的台阶。古代天子﹑诸侯﹑大夫﹑士宾主相见﹐以东阶为主人迎宾登堂之地。胙﹐通"阼"。
Chữ Hán chứa trong
胙
阶