字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胚料
胚料
Nghĩa
1.犹材料。借指人的气质才具。多用于贬义。
Chữ Hán chứa trong
胚
料