字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胚浑
胚浑
Nghĩa
1.亦作"胚浑"。 2.混沌。我国传说中指宇宙形成以前的景象。
Chữ Hán chứa trong
胚
浑