字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胚珠
胚珠
Nghĩa
1.植物子房内的小球状物体。通常包在子房内﹐但也有露在子房外者。花受精后﹐渐次发育成种子。
Chữ Hán chứa trong
胚
珠