字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胚种
胚种
Nghĩa
1.植物生长发育的种子。比喻事物发展变化的基础。
Chữ Hán chứa trong
胚
种