字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胚胎
胚胎
Nghĩa
①在母体内初期发育的动物体。②比喻事物的萌芽或起源麻痹、粗心是事故的胚胎。
Chữ Hán chứa trong
胚
胎