字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胚胎学 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胚胎学
胚胎学
Nghĩa
旧称发生学”。研究动物(包括人类)个体发育规律的科学。探索精子、卵子的发生、成熟和受精,以及受精卵发育为成体的过程。
Chữ Hán chứa trong
胚
胎
学