字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胚芽
胚芽
Nghĩa
1.植物胚的组成部分之一。位于胚轴的顶端﹐突破种子的皮后发育成叶和茎。 2.比喻萌生的事物。
Chữ Hán chứa trong
胚
芽