字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胜任愉快
胜任愉快
Nghĩa
1.有能力承担并能圆满愉快地完成任务。
Chữ Hán chứa trong
胜
任
愉
快