字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胝挛
胝挛
Nghĩa
1.皮肉生茧﹐手足拳曲。形容艰辛困苦的境遇。
Chữ Hán chứa trong
胝
挛