字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胠箧
胠箧
Nghĩa
1.原谓撬开箱子◇亦泛指盗窃。 2.指盗窃者。
Chữ Hán chứa trong
胠
箧