字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胪传 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胪传
胪传
Nghĩa
1.对下传告。 2.专指传告皇帝诏旨。 3.犹胪唱。
Chữ Hán chứa trong
胪
传