字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胪列
胪列
Nghĩa
1.罗列;列举。 2.犹陈列。
Chữ Hán chứa trong
胪
列