字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胪唱
胪唱
Nghĩa
1.科举时代﹐进士殿试后﹐皇帝召见﹐按甲第唱名传呼﹐称胪唱。其制始于宋时。
Chữ Hán chứa trong
胪
唱