字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胫大于股
胫大于股
Nghĩa
1.犹言本小末大。旧时喻臣下的力量大于君上。
Chữ Hán chứa trong
胫
大
于
股
胫大于股 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台