字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胭脂花
胭脂花
Nghĩa
1.亦作"舉脂花"。 2.即紫茉莉。夏季开花﹐花有紫﹑红﹑白﹑黄等色﹐供观赏。胚乳粉质﹐可作化妆粉用。
Chữ Hán chứa trong
胭
脂
花