字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胯下人
胯下人
Nghĩa
1.指汉韩信。泛指能够忍辱的人。
Chữ Hán chứa trong
胯
下
人