字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胯下蒲伏
胯下蒲伏
Nghĩa
1.指汉韩信少时曾被迫在淮阴少年双胯之间爬行受辱之事。蒲伏﹐同"匍伏"。
Chữ Hán chứa trong
胯
下
蒲
伏