字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胯子
胯子
Nghĩa
1.犹侉子。指口音与本地语音不同的人。本为不礼貌的称呼﹐有时亦含亲昵意﹐谓歌唱者音色与众不同﹐自成一派。
Chữ Hán chứa trong
胯
子