字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胯裆
胯裆
Nghĩa
两条腿的中间;裆。
Chữ Hán chứa trong
胯
裆