字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胰子
胰子
Nghĩa
1.本为猪﹑羊等动物的胰。旧时﹐以猪胰浸酒中﹐冬日涂抹手面﹐可免皴裂◇因借称皂荚和肥皂为"胰子"。
Chữ Hán chứa trong
胰
子