字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胰岛素 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胰岛素
胰岛素
Nghĩa
胰脏中胰岛细胞分泌的蛋白质激素。在人体和高等动物体内有调节血糖代谢的功能。还能增加细胞膜的通透性,刺激蛋白质、脂肪和核酸的合成,促进细胞的生长和分化。分泌不足时,会导致糖尿病。
Chữ Hán chứa trong
胰
岛
素